CỤ LÝ LÀNG TÔI. KỲ 11 — LỜI TÂU NĂM TÁM MƯƠI LĂM TUỔI

7 tháng 8, 2026

Chiến tranh với Tống kết thúc năm 1077, nhưng châu Quảng Nguyên vẫn nằm trong tay địch. Đòi lại vùng đất này là cuộc đối đầu cuối cùng của ngài với nhà Tống — một cuộc đối đầu không có lấy một tiếng đao khua.

 
Ngài chủ trương hai tay cùng làm: một tay ngoại giao, một tay ép bằng quân sự. Vua Lý cử sứ mang voi sang biếu, xin lại đất. Vua Tống thoái thác, lại đặt điều kiện: phải đưa những "thủ lĩnh gây loạn" ra biên giới xử — ám chỉ chính Thái úy Lý Thường Kiệt. Vua Lý thẳng thừng khước từ. Trong khi đó, quân địa phương của ta liên tục quấy phá, còn quan quân Tống chiếm đóng Quảng Nguyên thì không hợp thủy thổ, mỗi năm ốm chết đến năm sáu phần.
Cuối năm 1079, Đại Việt trao trả cho Tống hai trăm hai mươi mốt tù binh. Tù binh được chở bằng thuyền trát mui kín, bên trong thắp đèn suốt ngày đêm, mỗi ngày chỉ đi hơn chục dặm rồi neo lại đánh trống cầm canh. Ngài làm vậy để họ nghĩ đường về dài vài tháng, không lần ra được nơi giam giữ. Nhận xong tù binh, nhà Tống đành ngậm ngùi trả lại châu Quảng Nguyên.
Dân Tống khi ấy mỉa mai triều đình mình bằng hai câu thơ: "Vì tham voi Giao Chỉ, nên mất vàng Quảng Nguyên."
Đất đai bờ cõi ngài đã đòi xong bằng lời.
Năm 1082, ngài vào coi trấn Thanh Hóa. Năm ấy ngài sáu mươi tư tuổi.
Việc vào Thanh Hóa không làm giảm sút địa vị của ngài trong triều. Vua Lý Thánh Tông từng nhận ngài làm con nuôi; vua Lý Nhân Tông, sau khi phá Tống, lại nhận ngài làm em nuôi. Cha nhận làm con, con nhận làm em — hai đời vua đều coi ngài là người ruột thịt trong nhà.
Thanh Hóa cũng chẳng phải nơi để dưỡng già. Ngài ở đó suốt mười chín năm: cho lính đến phiên thì tuần tra canh gác, hết phiên về cày cấy, lại khuyến khích dân đốn gỗ, săn tê tượng đem đổi lấy gạo muối miền xuôi. Bia chùa Báo Ân trên núi An Hoạch ghi lại: "Ông coi quận trong 19 năm. Dân kính mến, giặc sợ hãi."
Năm 1101, đất nước lại có biến. Vua vời ngài về Thăng Long cùng coi việc nước. Năm ấy ngài tám mươi tư tuổi.
Năm 1103, Lý Giác, một kẻ dùng thuật phù thủy mê hoặc dân chúng, nổi dậy chiếm đất Diễn Châu ở Nghệ An, đắp thành chống lại triều đình. Vua hỏi các quan ai có thể dẹp được, ai nấy đều nhất trí đề cử Lý Thường Kiệt.
Vua nói: "Giặc Giác là tay kiệt hiệt, phải chọn viên tướng mạnh mới đối địch được. Thường Kiệt ở trong quân trướng đã lâu, nay đã già rồi. Nếu lại đem việc binh giao cho thì đó không phải là cách trẫm đối xử với bậc lão thần."
Ngài nghe xong liền tâu: "Thần trước kia chưa thông thạo mưu lược làm tướng, bình Chiêm, phạt Tống may mà thành công, đều nhờ oai linh của bệ hạ và sức lực của các tướng. Nay nhờ ơn nước, được hưởng ngôi cao, lộc hậu đến thế, nếu cứ ngồi nhìn tên giặc Giác mặc sức kiêu rông thì thần chết không nhắm mắt được."
Năm ấy ông tám mươi lăm tuổi. Bảy mươi hai năm trước, ngoài bãi dâu làng tôi, cậu bé mười ba tuổi cũng từng nói rằng mình muốn đi xa lập công…
Vua nghe xong thì vô cùng khen ngợi, chấp thuận để ngài cầm quân. Nhưng ngài vừa vào đến Diễn Châu thì Lý Giác đã khiếp sợ bỏ chạy sang Chiêm Thành, đồng bọn tự tan rã. Năm 1104, ngài một lần nữa cầm quân xuống phương Nam; vua Chiêm nghe tin ngài vào thì vội lui quân, trả lại ba châu.
Trở về kinh thành sau cuộc hành quân ấy, ngài lâm bệnh nặng.
Cậu bé mười ba tuổi từng xin đi xa vạn dặm để lập công, con đường ấy rốt cuộc kéo dài bảy mươi tư năm: trải qua ba đời vua, một lần bình Chiêm, một lần phá Tống, mười chín năm trị dân và một lời tâu đanh thép ở tuổi tám mươi lăm.
Ngày mồng hai tháng sáu năm Ất Dậu, tức năm 1105, ngài mất tại kinh đô Thăng Long, thọ tám mươi bảy tuổi. Vua Lý Nhân Tông, Thái hậu Linh Nhân cùng toàn thể triều đình thương tiếc khôn nguôi, cử hành quốc táng rất mực trọng thể.
Còn làng tôi — An Xá thuở ấy, Cơ Xá rồi Phúc Xá sau này — suốt hơn chín trăm năm chưa bao giờ quên công ơn ngài - vị Tổ địa của làng.
(Kỳ cuối: Bãi lở)
— Làng Phúc Xá, quê hương Lý Thường Kiệt
Xem Mục lục: https://www.facebook.com/share/p/19F6xo8EEG/
Xem kỳ 10: https://www.facebook.com/share/p/182rcsVUuo/
----------------------------------
Loạt bài được viết dựa trên cuốn sách "Lý Thường Kiệt — Con người và sự nghiệp" của cụ Nguyễn Minh Tiến, xuất bản năm 1989; sự tích và gia phả của làng; minh văn chuông An Xá; hồ sơ Bảo vật quốc gia về chuông chùa Bắc Biên; Tây Hồ chí; cùng các tư liệu và ký ức địa phương. Đây là tác phẩm kể chuyện lịch sử – văn hóa từ góc nhìn của một người Phúc Xá – Bắc Biên, không phải công trình sử học chuyên khảo. Những chi tiết còn có dị bản hoặc chưa đủ căn cứ sẽ tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.

NguồnFacebook Làng Bắc Biên - Quê hương Thái Úy Lý Thường Kiệt

← Xem mục liên quan trên trang chủ