Trong đình làng Phúc Xá Bắc Biên vẫn còn treo một đôi câu đối tưởng nhớ công đức ngài. Chỉ mười bốn chữ mà có cả chuyện nước lẫn chuyện làng:
Đánh Tống dẹp Chiêm phò nghiệp Lý,
Giúp dân cứu nước rạng làng Cơ
Vế trên là chuyện nước. Mười một kỳ vừa rồi, tôi đã kể vế ấy.
Vế dưới là chuyện làng.
Người làng từng dựng một ngôi miếu riêng thờ ngài trên bãi Trung Hà, nơi làng khi ấy sinh sống.
Thuở ngài còn sống, làng mang tên An Xá. Theo sự tích làng, đến đời vua Lý Thần Tông, thấy dân phải bắc bục, dựng nhà cao trên mặt nước để sống qua những mùa sông dâng, vua đổi tên làng thành Cơ Xá. Đến năm 1911, dân làng xin đổi xã hiệu thành Phúc Xá — cái tên làng tự chọn lấy cho mình.
An Xá. Cơ Xá. Phúc Xá.
Ba cái tên của một ngôi làng.
Ngôi làng ấy sống bên một dòng sông không bao giờ đứng yên. Chỗ này bồi lên thì chỗ kia lở xuống. Các cụ kể, có thời bãi Trung Hà lở mạnh, dân chạy vào trong làng; lại có thời ven sông Bắc Biên lở mạnh, dân làng phải nhào ra bãi. Rồi bãi Trung Hà cứ lở dần, mỗi năm mất thêm một ít. Chùa phải chuyển sang tả ngạn, rồi lại lùi sâu vào chân đê. Miếu thờ ngài cũng được chuyển từ Phúc Xá Trung Hà về Phúc Xá Bắc Biên.
Kỳ đầu, tôi kể chuyện làng rời đất tổ trong thành Đại La. Khi ấy, làng phải để lại ngôi chùa, để lại mồ mả ông cha mà đi.
Lần này, làng không để lại gì cả.
Dân chuyển đình, chuyển chùa sang bên tả ngạn. Ngài cũng được rước đi cùng. Đôi câu đối từ ngôi miếu ngoài bãi Trung Hà được mang về treo trong đình Bắc Biên. Sang đến Bắc Biên, làng không dựng lại miếu riêng, mà rước Ngài vào phối thờ trong đình làng, bên năm vị thành hoàng và danh tướng Đào Kỳ thời Hai Bà Trưng.
Ngài mất ngày mồng hai tháng sáu năm Ất Dậu. Hơn chín trăm năm đã qua, mồng hai tháng sáu âm lịch vẫn là ngày hóa của Ngài — sinh vi tướng, hóa vi thần, các cụ trong làng vẫn dặn thế.
Bên chùa, quả chuông đúc năm Canh Ngọ 1690 vẫn treo trên gác tam quan. Bốn chữ lớn An Xá tự chung còn giữ tên làng thuở cũ. Minh văn trên chuông nhắc việc ngài xin định địa giới cho làng, tôn ngài là tổ địa và gọi ngài bằng một tên khác: Ngô Quảng Châu.
Còn người làng vẫn gọi ngài bằng cái tên gần gũi nhất:
Cụ Lý.
Mỗi buổi chiều, tiếng chuông chùa An Xá vẫn ngân bên tả ngạn sông Hồng. Âm thanh ấy như vọng về từ nghìn năm trước, từ một ngôi làng cổ bên bãi sông — nơi cậu bé Ngô Tuấn đã cất tiếng khóc chào đời.
Cụ Lý làng tôi.
HẬU KÝ — CỤ LÝ TRONG LÀNG HÔM NAY
Vào đình Phúc Xá hôm nay, bạn sẽ gặp pho tượng đồng của ngài, cao bằng người thật. Pho tượng được đúc năm 2006 từ sự chung tay của dân làng và nhiều nhà hảo tâm, theo lời kêu gọi của nhà sử học Dương Trung Quốc.
Trong làng đến nay vẫn còn dòng họ Ngô thờ ngài làm cụ tổ. Trên bàn thờ họ, chính giữa vẫn đặt ảnh cụ. Mỗi dịp Tết, ngày rằm, mồng một và ngày hóa của Ngài, con cháu họ Ngô vẫn vào đình dâng hương, tế lễ, như một nếp nhà truyền từ đời này sang đời khác.
Còn một điều các cụ trong làng dặn, xin ghi lại đây: quê hương ngài là cả làng, không riêng một thôn nào. Làng Cơ Xá xưa có bốn thôn — Tây Biên, Trung Hà, Bắc Biên và Nam thôn. Người Trung Hà nay ở bên đất Gia Quất, nhưng đình làng, chùa làng đặt ở Bắc Biên, nơi có bãi sông ổn định.
Tháng hai năm 2026, chuông chùa An Xá được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Từ nội thành, qua cầu Chương Dương, men theo đường đê một quãng, bạn sẽ gặp cổng làng đề ba chữ Làng Phúc Xá. Bước qua vòm cổng ấy là vào ngôi làng mà mười hai kỳ vừa rồi tôi đã kể.
Video dưới đây được thực hiện với sự hỗ trợ của AI
Loạt bài được viết dựa trên cuốn sách "Lý Thường Kiệt — Con người và sự nghiệp" của cụ Nguyễn Minh Tiến, xuất bản năm 1989; sự tích và gia phả của làng; minh văn chuông An Xá; hồ sơ Bảo vật quốc gia về chuông chùa Bắc Biên; Tây Hồ chí; cùng các tư liệu và ký ức địa phương. Đây là tác phẩm kể chuyện lịch sử – văn hóa từ góc nhìn của một người Phúc Xá – Bắc Biên, không phải công trình sử học chuyên khảo. Những chi tiết còn có dị bản hoặc chưa đủ căn cứ sẽ tiếp tục được đối chiếu, bổ sung.
Chiến tranh với Tống kết thúc năm 1077, nhưng châu Quảng Nguyên vẫn nằm trong tay địch. Đòi lại vùng đất này là cuộc đối đầu cuối cùng của ngài với nhà Tống — một cuộc đối đầu không có lấy một tiếng đ
Bài thơ ấy nhiều người Việt đã thuộc từ thuở đi học. Nhưng trước khi thành những câu chữ trong sách, nó từng vang lên đanh thép giữa một đêm chiến trận trên bờ sông Như Nguyệt.
Rút quân khỏi đất Tống trở về, Lý Thường Kiệt biết rằng không thể chặn đứng đại quân Tống ngay tại biên giới. Thế trận ngài vạch là lùi từng bước có chủ đích: chặn đánh dọc đường cho địch hao mòn, rồi
Đi trước mười vạn đại quân ấy không phải là giáo mác mà là bài Lộ bố - một bài hịch hành quân được yết khắp dọc đường khi đại quân Đại Việt tiến sâu vào đất Tống đầu năm 1076, nhằm hướng châu Ung.