Bản hương ước, tục lệ được lập năm 1923 còn cho ta thấy một ngày ở Phúc Xá trôi qua như thế nào.
Buổi sáng, người ta quét phần ngõ trước cửa nhà mình. Đường lún thì người trong xóm cùng nhau bồi đắp, rãnh tắc thì khơi thông.
Ngoài bến, Cai Vạn trông nom thuyền bè. Thuyền qua lại đều phải kê khai, đánh số rõ ràng; chiếc nào đã mục nát thì tuyệt đối không được dùng để chở người, chở hàng.
Cứ ba năm một lần, quỹ đất công trên bãi lại được chia lại. Làng vẽ địa đồ, đánh số từng thửa rồi cho dân gắp thăm. Ai gắp được số nào nhận phần ấy; hương ước còn ghi: “không được kêu nài gì cả”. Những đối tượng như cô nhi, quả phụ và người tàn tật vẫn có phần riêng — mỗi người đúng hai sào, hệt như tờ sắc chỉ thời Hồng Đức từ bốn thế kỷ trước.
Tối xuống, các toán tuần phiên chia nhau đi tuần: một toán canh phòng trong xóm, một toán trông coi ngoài đồng.
Nếu có người không may qua đời trong khi làm việc làng, làng sẽ đứng ra lo liệu chu toàn việc tang ma và cắt cử các kỳ lý đưa người ấy đến tận mộ. Từ những kỳ tế sau, người ấy được phối hưởng thờ phụng trong đình, cùng hưởng lễ nghi với các bậc tiền nhân.
Đến tháng Ba âm lịch, làng lại vẽ nên một tấm bản đồ khác—một tấm bản đồ không nằm trên giấy mà được dệt lên từ chính những bước chân rước hội của người dân.
Đoàn rước kiệu xuất phát từ đình, đi qua miếu thờ Lý Thường Kiệt, qua đền Đức Ông, đền Mẫu rồi tiến thẳng xuống bờ sông. Ra đến giữa dòng, một chiếc vòng tre phủ vải đỏ được thả xuống nước. Người ta dùng chiếc gáo riêng của đình múc lấy phần nước nằm trong lòng vòng tre ấy. Nước thiêng được rước về; đoàn người tiếp tục qua chùa lễ Phật rồi mới trở lại đình làng.
Trong hội làng còn có hai cỗ kiệu bát cống lẫy lừng. Những người được chọn khiêng kiệu do các dòng họ đề cử, bắt buộc phải là trai chưa vợ, gái chưa chồng—dân gian còn lưu truyền câu ca nhắc nhớ về ngày hội ấy:
“Bao giờ cho đến tháng Ba,
Để làng mở hội, em ra kén chồng.”
Tấm bản đồ của làng vì thế không chỉ đóng khung trong những trang địa bạ. Nó còn được khắc sâu vào ký ức của dân làng bằng những bước chân rước hội qua bao thế hệ.
Thế nhưng, chính dòng sông Hồng lại bắt đầu xóa đi tấm bản đồ ấy.
Ở cuối làng từng có một cây gạo cổ thụ, gốc xù xì, sừng sững qua bao năm tháng. Mùa hoa về, cánh gạo đỏ rụng đầy quanh gốc. Người đi đường thường dừng chân ở đó; mỗi khi làng có người mất, đoàn người đưa tang cũng dừng lại dưới gốc gạo ấy trước khi ra nghĩa địa.
Thế rồi bờ sông lở dần, ăn sâu vào khu nghĩa địa. Có lúc đất bị cuốn đi đến mức quan tài bị lộ ra khiến dân làng phải tìm chỗ khác để cải táng.
Nhưng bờ lở chưa dừng lại ở đó. Đến năm 1923, dòng nước đã ăn sâu vào tới tận chân đình làng.
Phần nền phía ngoài đình phải cắt bỏ, khu hậu cung cũng đã xuống cấp. Người đứng đầu hội kỳ mục khi ấy là ông Nguyễn Hữu Đạt. Ông cùng hai vị chức sắc khác đã tự nguyện ứng trước khoảng một nghìn đồng để dựng lại hậu cung ở một vị trí mới, nằm an toàn phía trong đê.
Những tưởng đã tìm được nơi chốn vững chãi nhưng đến ngày dân làng ra khảo sát đất, người ta mới giật mình phát hiện nền mới lại thấp hơn mặt đê gần một thước Tây. Nếu cứ dựng nguyên như vậy vào mùa nước lớn, đình vẫn có thể ngập.
Phải tôn nền lên. Nhưng số tiền tạm ứng đã gần hết.
Làng lại mở một đợt quyên góp. Sổ quyên ghi chép đầy đủ tên tuổi, nghề nghiệp, nơi ở và số tiền đóng góp của từng người. Ở cột nơi ở, những địa danh nối nhau hiện ra: Phúc Xá, Hà Nội, Hải Phòng, rồi cả Hồng Kông. Tổng số tiền quyên góp là chín trăm tám mươi tám đồng ba hào.
Một năm sau, cũng chính ông Nguyễn Hữu Đạt được dân làng tin tưởng cử làm đại diện ký hợp đồng thuê đất phù sa của Thành phố Hà Nội để chia cho dân canh tác. Năm trước ông lặn lội đi tìm chỗ tựa cho đình; năm sau ông đi tìm đất sinh sống cho dân làng.
Đến năm 1926, câu hỏi về đất không còn dừng lại ở một thửa ruộng hay một ngôi đình. Sông Hồng lại đổi luồng, địa giới thay đổi, và việc những bãi bồi mới thuộc về ai lại trở thành một tranh chấp phải đưa ra xét xử.
Trước một chính quyền thuộc địa hoàn toàn xa lạ, người Phúc Xá lại một lần nữa tìm về câu chuyện cổ xưa nhất của mình — tổ tiên vốn ở trong nội thành Thăng Long, đã tự nguyện nhường đất dựng đô, rồi ra nương sống giữa dòng sông.
Năm 1690, họ khắc câu chuyện ấy trên một quả chuông.
Năm 1805, địa bạ triều Nguyễn ghi lại câu chuyện ấy bằng chữ Hán.
Năm 1926, họ lại kiên cường kể lại chính câu chuyện ấy trước chính quyền thuộc địa.
Ba thời đại, ba bộ máy cai trị khác nhau — nhưng Cơ Xá rồi Phúc Xá vẫn kể cùng một câu chuyện về nguồn gốc của mình.
Chỉ chưa đầy hai mươi năm sau, chuyện của Phúc Xá sẽ không còn chỉ là chuyện đất bãi và địa giới nữa.
Ảnh 1: Đơn kêu gọi công đức xây dựng đình
Ảnh 2: Kỷ Đức Bi Đình - nhà bia kỷ niệm, được dựng trong khuôn viên đình Phúc Xá nhằm mục đích ghi danh, khắc ghi công đức và lưu giữ lịch sử cho thế hệ sau.
Ảnh 3: Bia công đức 1926 - 1930
Ảnh 4: Bản đồ Hà Nội 1929
------------------
Bộ truyện được thực hiện như một lời tri ân tới các bậc tiền nhân đã gây dựng và gìn giữ để có được làng Phúc Xá ngày nay. Nội dung được xây dựng từ địa bạ, hồ sơ hành chính thời Pháp thuộc và nhiều tư liệu lịch sử liên quan; đặc biệt xin trân trọng cảm ơn cuốn “Làng Tôi” của cụ Chu Văn Uông, với những ghi chép và ký ức giàu hình ảnh đã giúp tái hiện cụ thể hơn con người, cảnh vật và những biến động mà làng đã trải qua qua từng thời kỳ